| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
14:40
|
Kuala Lumpur (KUL) | MALAYSIA AIRLINES | MH749MALAYSIA AIRLINES | 11:40 | 2 T2 | 31-34 | 5 | Đã khởi hành | ||
|
15:15
|
Băng Cốc (BKK) | VIETNAM AIRLINES | VN627VIETNAM AIRLINES | 12:15 | 2 T2 | 21-25 | 2 | Đã khởi hành | ||
|
15:55
16:10
|
Seoul (ICN) | KOREAN AIRLINES | KE458KOREAN AIRLINES | 12:55 | 2 T2 | 44-51 | 6 | Đang lên tàu | ||
|
16:05
|
Kuala Lumpur (KUL) | AIR ASIA | AK641AIR ASIA | 13:05 | 2 T2 | 40-42 | 9 | Lời mời cuối | ||
|
16:20
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG AIRLINES | HX549HONG KONG AIRLINES | 13:20 | 2 T2 | 35-39 | 5 | Lời mời cuối | ||
|
16:30
|
Manila (MNL) | PHILIPPINE AIRLINES | PR586PHILIPPINE AIRLINES | 13:30 | 2 T2 | 14-18 | 7 | Đã đóng | ||
|
16:35
|
Siem Reap (SAI) | AIR CAMBODIA | K6841AIR CAMBODIA | 13:35 | 2 T2 | 11-12 | 8 | Đang lên tàu | ||
|
16:45
|
Singapore (SIN) | SINGAPORE AIRLINES | SQ173SINGAPORE AIRLINES | 13:45 | 2 T2 | 4-8 | 10 | Đúng giờ | ||
|
14:40
|
Kuala Lumpur (KUL)
MALAYSIA AIRLINES
MH749MALAYSIA AIRLINES
11:40
T2 T2
31-34
G5
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
15:15
|
Băng Cốc (BKK)
VIETNAM AIRLINES
VN627VIETNAM AIRLINES
12:15
T2 T2
21-25
G2
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
15:55
16:10
|
Seoul (ICN)
KOREAN AIRLINES
KE458KOREAN AIRLINES
12:55
T2 T2
44-51
G6
Đang lên tàu
|
|||||||||
|
16:05
|
Kuala Lumpur (KUL)
AIR ASIA
AK641AIR ASIA
13:05
T2 T2
40-42
G9
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
16:20
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG AIRLINES
HX549HONG KONG AIRLINES
13:20
T2 T2
35-39
G5
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
16:30
|
Manila (MNL)
PHILIPPINE AIRLINES
PR586PHILIPPINE AIRLINES
13:30
T2 T2
14-18
G7
Đã đóng
|
|||||||||
|
16:35
|
Siem Reap (SAI)
AIR CAMBODIA
K6841AIR CAMBODIA
13:35
T2 T2
11-12
G8
Đang lên tàu
|
|||||||||
|
16:45
|
Singapore (SIN)
SINGAPORE AIRLINES
SQ173SINGAPORE AIRLINES
13:45
T2 T2
4-8
G10
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.