| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Lối vào | Quầy thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12:55
|
Đài Bắc (TPE) | EVA AIR | BR384EVA AIR | 09:55 | 2 T2 | A | 1-8 | 4 | Đúng giờ | ||
|
12:55
|
Đài Bắc (TPE)
EVA AIR
BR384EVA AIR
09:55
T2 T2
A
1-8
G4
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.