| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Lối vào | Quầy thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10:05
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | UO553HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | 07:05 | 2 T2 | A | 13-16 | 4 | Đúng giờ | ||
|
11:50
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | UO563HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | 08:50 | 2 T2 | A | 17-20 | 10 | Đúng giờ | ||
|
18:10
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | UO559HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | 15:10 | 2 T2 | A | 17-20 | 4 | Đúng giờ | ||
|
10:05
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
UO553HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
07:05
T2 T2
A
13-16
G4
Đúng giờ
|
||||||||||
|
11:50
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
UO563HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
08:50
T2 T2
A
17-20
G10
Đúng giờ
|
||||||||||
|
18:10
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
UO559HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
15:10
T2 T2
A
17-20
G4
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.