| Lịch trình | Từ | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Nhà ga | Băng chuyền | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10:55
10:30
|
Seoul (ICN) | T'WAY AIR | TW7T'WAY AIR | 2 T2 | 2 | Trả hành lý xong | ||
|
11:00
11:05
|
Busan (PUS) | VIETJET AIR | VJ989VIETJET AIR | 2 T2 | 4 | Trả hành lý xong | ||
|
11:00
11:00
|
Singapore (SIN) | SINGAPORE AIRLINES | SQ172SINGAPORE AIRLINES | 2 T2 | 1 | Trả hành lý xong | ||
|
11:05
11:21
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ628VIETJET AIR | 1 T1 | 3 | Đã đến | ||
|
11:25
11:17
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN122VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 5 | Đã đến | ||
|
11:40
11:40
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | UO502HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | 2 T2 | 3 | Trả hành lý xong | ||
|
11:40
11:25
|
Đài Bắc (TPE) | EVA AIR | BR383EVA AIR | 2 T2 | 2 | Trả hành lý xong | ||
|
11:50
11:45
|
Kuala Lumpur (KUL) | AIR ASIA | AK648AIR ASIA | 2 T2 | 4 | Trả hành lý xong | ||
|
10:55
10:30
|
Seoul (ICN)
T'WAY AIR
TW7T'WAY AIR
T2 T2
B2
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
11:00
11:05
|
Busan (PUS)
VIETJET AIR
VJ989VIETJET AIR
T2 T2
B4
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
11:00
11:00
|
Singapore (SIN)
SINGAPORE AIRLINES
SQ172SINGAPORE AIRLINES
T2 T2
B1
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
11:05
11:21
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ628VIETJET AIR
T1 T1
B3
Đã đến
|
|||||||
|
11:25
11:17
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN122VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B5
Đã đến
|
|||||||
|
11:40
11:40
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
UO502HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
T2 T2
B3
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
11:40
11:25
|
Đài Bắc (TPE)
EVA AIR
BR383EVA AIR
T2 T2
B2
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
11:50
11:45
|
Kuala Lumpur (KUL)
AIR ASIA
AK648AIR ASIA
T2 T2
B4
Trả hành lý xong
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.