| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
09:40
|
Băng Cốc (DMK) | THAI AIR ASIA | FD635THAI AIR ASIA | 06:40 | 2 T2 | 45-47 | 7 | Đã khởi hành | ||
|
09:50
|
Kuala Lumpur (KUL) | VIETJET AIR | VJ827VIETJET AIR | 06:50 | 2 T2 | 49-50 | 1 | Lời mời cuối | ||
|
10:05
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | UO553HONG KONG EXPRESS AIRWAYS | 07:05 | 2 T2 | 9-12 | 4 | Lời mời cuối | ||
|
10:20
10:30
|
Đài Bắc (TPE) | CHINA AIRLINES | CI788CHINA AIRLINES | 07:20 | 2 T2 | 31-35 | 5 | Đang lên tàu | ||
|
11:20
|
Kuala Lumpur (KUL) | AIR ASIA | AK643AIR ASIA | 08:20 | 2 T2 | 42-44 | 6 | Đúng giờ | ||
|
11:50
12:05
|
Singapore (SIN) | SINGAPORE AIRLINES | SQ171SINGAPORE AIRLINES | 08:50 | 2 T2 | 22-25 | 5 | Chậm giờ | ||
|
11:55
|
Seoul (ICN) | T'WAY AIR | TW8T'WAY AIR | 08:55 | 2 T2 | 18-21 | 7 | Đúng giờ | ||
|
12:05
|
Singapore (SIN) | VIETJET AIR | VJ973VIETJET AIR | 09:05 | 2 T2 | 39-41 | 1 | Đúng giờ | ||
|
09:40
|
Băng Cốc (DMK)
THAI AIR ASIA
FD635THAI AIR ASIA
06:40
T2 T2
45-47
G7
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
09:50
|
Kuala Lumpur (KUL)
VIETJET AIR
VJ827VIETJET AIR
06:50
T2 T2
49-50
G1
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
10:05
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
UO553HONG KONG EXPRESS AIRWAYS
07:05
T2 T2
9-12
G4
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
10:20
10:30
|
Đài Bắc (TPE)
CHINA AIRLINES
CI788CHINA AIRLINES
07:20
T2 T2
31-35
G5
Đang lên tàu
|
|||||||||
|
11:20
|
Kuala Lumpur (KUL)
AIR ASIA
AK643AIR ASIA
08:20
T2 T2
42-44
G6
Đúng giờ
|
|||||||||
|
11:50
12:05
|
Singapore (SIN)
SINGAPORE AIRLINES
SQ171SINGAPORE AIRLINES
08:50
T2 T2
22-25
G5
Chậm giờ
|
|||||||||
|
11:55
|
Seoul (ICN)
T'WAY AIR
TW8T'WAY AIR
08:55
T2 T2
18-21
G7
Đúng giờ
|
|||||||||
|
12:05
|
Singapore (SIN)
VIETJET AIR
VJ973VIETJET AIR
09:05
T2 T2
39-41
G1
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.