| Lịch trình | Từ | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Nhà ga | Băng chuyền | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12:20
12:25
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN126VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 1 | Đã đến | ||
|
12:20
12:09
|
Hà Nội (HAN) | VIETNAM AIRLINES | VN167VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 3 | Đã đến | ||
|
12:25
12:56
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ537VIETJET AIR | 1 T1 | 5 | Đã đến | ||
|
12:25
12:13
|
Osaka (KIX) | VIETNAM AIRLINES | VN337VIETNAM AIRLINES | 2 T2 | 3 | Trả hành lý xong | ||
|
12:30
|
Almaty (ALA) | SCAT Airlines | DV5340SCAT Airlines | 2 T2 | 4 | Trả hành lý xong | ||
|
12:30
13:03
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ507VIETJET AIR | 1 T1 | 3 | Đã đến | ||
|
12:30
12:33
|
Băng Cốc (BKK) | THAI VIETJET | VZ960THAI VIETJET | 2 T2 | 2 | Trả hành lý xong | ||
|
12:35
13:02
|
Hải Phòng (HPH) | VIETJET AIR | VJ721VIETJET AIR | 1 T1 | 4 | Đã đến | ||
|
12:20
12:25
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN126VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B1
Đã đến
|
|||||||
|
12:20
12:09
|
Hà Nội (HAN)
VIETNAM AIRLINES
VN167VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B3
Đã đến
|
|||||||
|
12:25
12:56
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ537VIETJET AIR
T1 T1
B5
Đã đến
|
|||||||
|
12:25
12:13
|
Osaka (KIX)
VIETNAM AIRLINES
VN337VIETNAM AIRLINES
T2 T2
B3
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
12:30
|
Almaty (ALA)
SCAT Airlines
DV5340SCAT Airlines
T2 T2
B4
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
12:30
13:03
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ507VIETJET AIR
T1 T1
B3
Đã đến
|
|||||||
|
12:30
12:33
|
Băng Cốc (BKK)
THAI VIETJET
VZ960THAI VIETJET
T2 T2
B2
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
12:35
13:02
|
Hải Phòng (HPH)
VIETJET AIR
VJ721VIETJET AIR
T1 T1
B4
Đã đến
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.