| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
03:00
|
Busan (PUS) | KOREAN AIRLINES | KE2094KOREAN AIRLINES | 00:00 | 2 T2 | 18-25 | 6 | Lời mời cuối | ||
|
05:25
05:25
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ623VIETJET AIR | 03:25 | 1 T1 | 27-34 | 8 | Đúng giờ | ||
|
05:45
05:45
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ502VIETJET AIR | 03:45 | 1 T1 | 27-34 | 1 | Đúng giờ | ||
|
06:00
06:00
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN101VIETNAM AIRLINES | 04:00 | 1 T1 | 3-16 | 5 | Đúng giờ | ||
|
03:00
|
Busan (PUS)
KOREAN AIRLINES
KE2094KOREAN AIRLINES
00:00
T2 T2
18-25
G6
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
05:25
05:25
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ623VIETJET AIR
03:25
T1 T1
27-34
G8
Đúng giờ
|
|||||||||
|
05:45
05:45
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ502VIETJET AIR
03:45
T1 T1
27-34
G1
Đúng giờ
|
|||||||||
|
06:00
06:00
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN101VIETNAM AIRLINES
04:00
T1 T1
3-16
G5
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.