| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
00:30
|
Busan (PUS) | VIETJET AIR | VJ988VIETJET AIR | 21:30 | 2 T2 | 16-17 | 1 | Lời mời cuối | ||
|
00:30
|
Tokyo (NRT) | VIETNAM AIRLINES | VN318VIETNAM AIRLINES | 21:30 | 2 T2 | 18-22 | 2 | Lời mời cuối | ||
|
00:30
|
Ma Cao (MFM) | AIR MACAU | NX977AIR MACAU | 21:30 | 2 T2 | 53 | 6 | Lời mời cuối | ||
|
00:40
02:20
|
Seoul (ICN) | AIR SEOUL | RS512AIR SEOUL | 21:40 | 2 T2 | 9-12 | 10 | Chậm giờ | ||
|
00:40
|
Busan (PUS) | JIN AIR | LJ184JIN AIR | 21:40 | 2 T2 | 35-38 | 7 | Đúng giờ | ||
|
00:45
|
Busan (PUS) | AIR BUSAN | BX774AIR BUSAN | 21:45 | 2 T2 | 39-41, 44 | 5 | Đang lên tàu | ||
|
01:00
|
Daegu (TAE) | T'WAY AIR | TW30T'WAY AIR | 20:35 | 2 T2 | 28-31 | 8 | Đúng giờ | ||
|
01:05
01:20
|
Osaka (KIX) | VIETNAM AIRLINES | VN336VIETNAM AIRLINES | 22:05 | 2 T2 | 21-25 | 2 | Chậm giờ | ||
|
00:30
|
Busan (PUS)
VIETJET AIR
VJ988VIETJET AIR
21:30
T2 T2
16-17
G1
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
00:30
|
Tokyo (NRT)
VIETNAM AIRLINES
VN318VIETNAM AIRLINES
21:30
T2 T2
18-22
G2
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
00:30
|
Ma Cao (MFM)
AIR MACAU
NX977AIR MACAU
21:30
T2 T2
53
G6
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
00:40
02:20
|
Seoul (ICN)
AIR SEOUL
RS512AIR SEOUL
21:40
T2 T2
9-12
G10
Chậm giờ
|
|||||||||
|
00:40
|
Busan (PUS)
JIN AIR
LJ184JIN AIR
21:40
T2 T2
35-38
G7
Đúng giờ
|
|||||||||
|
00:45
|
Busan (PUS)
AIR BUSAN
BX774AIR BUSAN
21:45
T2 T2
39-41, 44
G5
Đang lên tàu
|
|||||||||
|
01:00
|
Daegu (TAE)
T'WAY AIR
TW30T'WAY AIR
20:35
T2 T2
28-31
G8
Đúng giờ
|
|||||||||
|
01:05
01:20
|
Osaka (KIX)
VIETNAM AIRLINES
VN336VIETNAM AIRLINES
22:05
T2 T2
21-25
G2
Chậm giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.